Thợ mộc sẽ đến sửa tủ bếp vào ngày mai.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
木匠明天来修橱柜。
English
94. The carpenter will fix the cabinet tomorrow.
日本語
大工が明日キャビネットを修理に来ます。
한국어
목수가 내일 캐비닛을 수리하러 옵니다.
Tiếng Việt
Thợ mộc sẽ đến sửa tủ bếp vào ngày mai.
ไทย
ช่างไม้จะมาซ่อมตู้พรุ่งนี้
Русский
Плотник придёт завтра чинить шкафы.
返回首页