corrective maintenance
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
更正維修;故障維修
English
corrective maintenance
日本語
是正修理
한국어
수리 보수
Tiếng Việt
Sửa chữa khắc phục; sửa chữa sự cố
ไทย
การซ่อมแซมแก้ไข; การซ่อมบำรุงแก้ไขข้อบกพร่อง
Русский
Ремонт по устранению неисправностей
返回首页