Cầu qua kênh hở; cầu qua kênh thoát lũ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
明渠大橋;防洪渠橋
English
nullah bridge
日本語
開渠橋;洪水路橋
한국어
개수로 교량
Tiếng Việt
Cầu qua kênh hở; cầu qua kênh thoát lũ
ไทย
สะพานคลองระบายน้ำ
Русский
Мост через открытый канал
返回首页