ท่อเปิด
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
明喉(外露管道)
Español
Tubería vista
日本語
露出配管
한국어
노출 배관
Tiếng Việt
Ống lộ thiên (đường ống hở)
ไทย
ท่อเปิด
Русский
Открытая труба (наружная прокладка труб)
返回首页