"Un tazón de té, dos platillos" (costumbre del dim sum matutino)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文早茶"一盅两件"(习惯用语)
Español"Un tazón de té, dos platillos" (costumbre del dim sum matutino)
日本語飲茶の「一盅両件」(習慣的な言い回し)
한국어이침 "일충량건" (관용 표현)
Tiếng ViệtTrà sáng "một chung hai món" (thói quen ẩm thực)
ไทยชาเช้า "หนึงจุงเหลี่ยงเจี้ยน" (หนึ่งถ้วยสองจาน)
РусскийУтренний чай "одна чашка, два блюда" (традиционная привычка)