Chào buổi sáng, anh/chị khỏe không?

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文早上好,你好吗?
EnglishGood morning, how are you?
日本語おはようございます、お元気ですか?
한국어좋은 아침이에요, 잘 지내세요?
Tiếng ViệtChào buổi sáng, anh/chị khỏe không?
ไทยสวัสดีตอนเช้า สบายดีไหม
РусскийДоброе утро, как у вас дела?