方位;方向
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
方位;定向
English
orientation
日本語
方位;方向
한국어
방위
Tiếng Việt
Phương vị; định hướng
ไทย
ทิศทาง/การกำหนดทิศทาง
Русский
Ориентация
返回首页