Góc nghiêng; Mặt nghiêng
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
斜角;斜面
English
bevel
日本語
斜角;斜面
한국어
경사각; 경사면
Tiếng Việt
Góc nghiêng; Mặt nghiêng
ไทย
มุมเอียง; พื้นผิวเอียง
Русский
Скос; наклонная плоскость
返回首页