敷設;布設

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文敷設;鋪設
Englishlay
日本語敷設;布設
한국어부설
Tiếng ViệtLắp đặt; thi công lắp đặt
ไทยการวางท่อ/การปูผิว
РусскийПрокладка; укладка