敷設;舗装
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
敷設﹔鋪砌
English
laid
日本語
敷設;舗装
한국어
포설; 포장
Tiếng Việt
Trải thảm; lát
ไทย
การวาง铺设; การปู
Русский
Укладка; мощение
返回首页