ปล่อยน้ำ; ปล่อยลม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
放水;放氣
English
blow down
日本語
排水;排気
한국어
배수; 배기
Tiếng Việt
Xả nước; Xả khí
ไทย
ปล่อยน้ำ; ปล่อยลม
Русский
спуск воды; выпуск воздуха
返回首页