Miếng đệm đỡ; Tấm đệm chịu lực

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文支承墊片;承重墊片
Englishbearing pad
日本語支持パッド;耐荷重パッド
한국어지지 패드; 하중 지지 패드
Tiếng ViệtMiếng đệm đỡ; Tấm đệm chịu lực
ไทยแผ่นรองรับน้ำหนัก
РусскийОпорная прокладка