Gối đỡ; ổ đỡ; bệ đỡ; ổ bi (bạc đạn); góc phương vị

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文支座;支承;承座;軸承(啤令);方向角
Englishbearing
日本語支承;ベアリング;方位角
한국어지지대
Tiếng ViệtGối đỡ; ổ đỡ; bệ đỡ; ổ bi (bạc đạn); góc phương vị
ไทยฐานรองรับ; ตลับลูกปืน; มุมทิศทาง
РусскийОпора; подшипник; азимут