Độ C (đơn vị nhiệt độ)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文攝氏度(溫度單位)
Englishdegree Celsius
日本語摂氏度(温度単位)
한국어섭씨(온도 단위)
Tiếng ViệtĐộ C (đơn vị nhiệt độ)
ไทยองศาเซลเซียส (หน่วยอุณหภูมิ)
Русскийградус Цельсия