Tấm chặn; bộ phận hãm; chốt giữ; chốt cửa
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
擋片;制止器;扣掣;門扣
English
catch
日本語
ストッパー
한국어
스토퍼
Tiếng Việt
Tấm chặn; bộ phận hãm; chốt giữ; chốt cửa
ไทย
ตัวหยุด; ตัวล็อก; ตัวยึด
Русский
Стопор; фиксатор; защёлка; дверной ограничитель
返回首页