混和剤;混和材

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文摻合劑;外加劑
Englishadmixture
日本語混和剤;混和材
Tiếng ViệtPhụ gia trộn; chất phụ gia
РусскийПримесь; добавка