ความเสียหาย
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
損毀;損害
English
damage
日本語
損傷
한국어
손상
Tiếng Việt
Hư hỏng; thiệt hại
ไทย
ความเสียหาย
Русский
Повреждение; ущерб
返回首页