ソケット;受け口
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
插座;套;外接頭;承口
English
socket
日本語
ソケット;受け口
한국어
소켓; 슬리브; 커플링; 보스
Tiếng Việt
Ổ cắm; đầu nối; măng sông
ไทย
เบ้ารับ
返回首页