採取区域;採取場
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
採泥區;採料區
English
borrow area
日本語
採取区域;採取場
한국어
채토 구역; 채취 구역
Tiếng Việt
Khu khai thác đất; khu khai thác vật liệu
ไทย
พื้นที่ขุดดิน; แหล่งวัสดุ
Русский
карьер; зона добычи грунта
返回首页