Rãnh xỉ; hố tro

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文排渣槽;灰坑
Englishash pit
日本語灰捨て場
한국어재떨이 구덩이
Tiếng ViệtRãnh xỉ; hố tro
ไทยรางระบายตะกรัน
РусскийЗольник; шлаковый бункер