排水砂層; 疎水層

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文排水砂層;疏水層
Englishdrainage blanket/layer
日本語排水砂層; 疎水層
한국어배수 모래층
Tiếng ViệtTầng cát thoát nước; tầng tiêu nước
ไทยชั้นทรายระบายน้ำ
РусскийДренажный песчаный слой