Rãnh thoát nước hở; rãnh thoát nước mặt đường
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
排水明渠;路面排水渠
English
surface channel
日本語
排水開渠;路面排水路
한국어
배수 개거; 노면 배수로
Tiếng Việt
Rãnh thoát nước hở; rãnh thoát nước mặt đường
ไทย
รางระบายน้ำเปิด; คูระบายน้ำผิวจราจร
Русский
Открытый водоотводный канал; придорожный водоотводный кювет
返回首页