Nhặt lên; đón

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文捡起;接人
Englishpick up
日本語拾う;迎えに行く
한국어집다; 픽업하다
Tiếng ViệtNhặt lên; đón
ไทยเก็บขึ้น; ไปรับ
Русскийподнять; забрать