浚渫機;浚渫船

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文挖泥機;挖泥船
Englishdredger
日本語浚渫機;浚渫船
한국어준설선
Tiếng ViệtMáy đào bùn; tàu nạo vét
ไทยเครื่องขุดลอก; เรือขุดลอก
РусскийЗемснаряд; драга