arch

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文拱;弓形;拱門
Englisharch
日本語アーチ
한국어아치
Tiếng ViệtVòm; hình cung; cổng vòm
ไทยซุ้มโค้ง
РусскийАрка; свод; арочный проём