구하다; 절약하다
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
拯救;节省
English
save
日本語
救う;節約する
한국어
구하다; 절약하다
Tiếng Việt
cứu; tiết kiệm
ไทย
ช่วยชีวิต; ประหยัด
Русский
спасать; экономить
返回首页