ค้างชำระค่างาน

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文拖数(拖欠工程款)
EspañolRetrasar el pago / morosidad
日本語工事代金滞納
한국어공사대금 체불 (지연 지불)
Tiếng ViệtChậm thanh toán (nợ tiền công trình)
ไทยค้างชำระค่างาน
Русскийзадержка оплаты (задолженность по подряду)