Thước cuộn (đo bằng thước cuộn)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
拉尺(卷尺量度)
Español
Cinta métrica (medir)
日本語
巻尺で測定
한국어
줄자 측정
Tiếng Việt
Thước cuộn (đo bằng thước cuộn)
ไทย
วัดด้วยตลับเมตร
Русский
Замер рулеткой
返回首页