Демонтаж; снос
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
拆卸;拆除
English
dismantling
日本語
解体;撤去
한국어
철거; 해체
Tiếng Việt
Tháo dỡ; phá dỡ
ไทย
รื้อถอน
Русский
Демонтаж; снос
返回首页