投標評估;評審標書;標書評估
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
投標評估;評審標書;標書評估
English
tender assessment
日本語
入札評価;入札書審査
한국어
입찰 평가; 입찰서 심사
Tiếng Việt
Đánh giá hồ sơ dự thầu; thẩm định hồ sơ dự thầu
Русский
Оценка тендерных заявок; Рассмотрение тендерных предложений
返回首页