Di chuyển xe cút kít đi chỗ khác.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
把独轮车挪开。
English
169. Move the wheelbarrow out of the way.
日本語
一輪車をどけてください。
한국어
외바퀴 손수레를 치우세요.
Tiếng Việt
Di chuyển xe cút kít đi chỗ khác.
ไทย
เข็นรถล้อเดียวออกไป
Русский
Уберите тачку.
返回首页