คานรองรับ; คานขวาง

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文承枕;橫撐
Englishbolster
日本語受け枕
한국어받침목; 가로버팀
Tiếng ViệtĐà đỡ; Thanh chống ngang
ไทยคานรองรับ; คานขวาง
Русскийопорная подушка; распорка