마감 틈새
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
扫口(收边缝)
Español
Sellado de juntas
日本語
目地仕上げ
한국어
마감 틈새
Tiếng Việt
Mạch bọ (khe hoàn thiện)
ไทย
เก็บรอยต่อขอบ
Русский
Заделка шва
返回首页