Làm phẳng (cân bằng)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文执平(找平)
EspañolNivelación / alisado
日本語水平出し
한국어레벨링
Tiếng ViệtLàm phẳng (cân bằng)
ไทยปรับระดับให้เรียบ
РусскийВыравнивание