Tiến độ gấp
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
手紧(工程紧张)
Español
Plazo ajustado (obra apretada)
日本語
工期が逼迫している
한국어
공정이 빠듯함
Tiếng Việt
Tiến độ gấp
ไทย
งานเร่งด่วน
Русский
сжатые сроки (напряжённый график работ)
返回首页