手掘りケーソン;人力掘削ケーソン
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
手挖沉箱;人工挖掘沉箱
English
hand-dug caisson
日本語
手掘りケーソン;人力掘削ケーソン
한국어
인력 굴착 케이슨
Tiếng Việt
giếng chìm đào thủ công; giếng chìm đào bằng tay
ไทย
กระสุนคอนกรีตขุดด้วยมือ (Caisson ขุดด้วยแรงคน)
Русский
Опускной колодец с ручной выемкой грунта
返回首页