배고파요, 뭐 좀 시켜 먹어요.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我饿了,我们点些吃的吧。
EnglishI'm hungry, let's order something.
日本語お腹が空いたので、何か注文しましょう。
한국어배고파요, 뭐 좀 시켜 먹어요.
Tiếng ViệtTôi đói rồi, chúng ta gọi món ăn đi.
ไทยฉันหิวแล้ว สั่งอาหารกันเถอะ
РусскийЯ голоден, давай закажем что-нибудь поесть.