I need a dozen eggs.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我需要一打鸡蛋。
EnglishI need a dozen eggs.
日本語卵を1ダース必要です。
한국어계란 한 다스 필요해요.
Tiếng ViệtTôi cần một tá trứng.
ไทยฉันต้องการไข่หนึ่งโหล
РусскийМне нужна дюжина яиц.