Tôi mệt rồi, chúng ta thư giãn một chút nhé.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我累了,我们放松一下吧。
EnglishI'm tired, let's relax.
日本語疲れたので、リラックスしましょう。
한국어피곤해요, 좀 쉬어요.
Tiếng ViệtTôi mệt rồi, chúng ta thư giãn một chút nhé.
ไทยฉันเหนื่อยแล้ว เรามาผ่อนคลายกันเถอะ
РусскийЯ устал, давай расслабимся.