Tôi xem phim truyền hình lúc rảnh rỗi.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我空闲时间看电视剧。
English
I watch TV shows in my free time.
日本語
暇なときにドラマを見ます。
한국어
저는 여가 시간에 드라마를 봐요.
Tiếng Việt
Tôi xem phim truyền hình lúc rảnh rỗi.
ไทย
ฉันดูซีรีส์ในเวลาว่าง
Русский
В свободное время я смотрю сериалы.
返回首页