Lát nữa tôi sẽ đi phòng tập gym.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我稍后去健身房。
EnglishI'm going to the gym later.
日本語後でジムに行きます。
한국어저는 나중에 헬스장에 갈 거예요.
Tiếng ViệtLát nữa tôi sẽ đi phòng tập gym.
ไทยเดี๋ยวฉันจะไปฟิตเนสทีหลัง
РусскийЯ пойду в спортзал позже.