Мои часы спешат на пять минут.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我的表快了五分钟。
EnglishMy watch is five minutes fast.
日本語私の時計は5分進んでいます。
한국어제 시계는 5분 빠르네요.
Tiếng ViệtĐồng hồ của tôi nhanh năm phút.
ไทยนาฬิกาผมเร็วไปห้านาที
РусскийМои часы спешат на пять минут.