Con tôi đang chơi ở ngoài.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我的孩子在外面玩。
EnglishMy child is playing outside.
日本語私の子供は外で遊んでいます。
한국어제 아이가 밖에서 놀고 있어요.
Tiếng ViệtCon tôi đang chơi ở ngoài.
ไทยลูกของฉันเล่นอยู่ข้างนอก
РусскийМои дети играют на улице.