ตอนนี้ฉันไม่มีเวลา

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我现在没时间。
EnglishI have no time right now.
日本語今は時間がありません。
한국어지금 시간이 없어요.
Tiếng ViệtBây giờ tôi không có thời gian.
ไทยตอนนี้ฉันไม่มีเวลา
РусскийУ меня сейчас нет времени.