ฉันไปนอนแล้วนะ

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我现在去睡觉了。
EnglishI'm going to bed now.
日本語もう寝ます。
한국어저 이제 자러 갈게요.
Tiếng ViệtBây giờ tôi đi ngủ đây.
ไทยฉันไปนอนแล้วนะ
РусскийЯ сейчас иду спать.