Bố tôi đang sửa xe.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我爸爸在修车。
English
My dad is fixing the car.
日本語
父は車を修理しています。
한국어
아버지가 차를 고치고 계세요.
Tiếng Việt
Bố tôi đang sửa xe.
ไทย
พ่อของฉันกำลังซ่อมรถ
Русский
Мой папа чинит машину.
返回首页