Bố tôi hiện đã nghỉ hưu.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我父亲现在退休了。
English
My father is retired now.
日本語
父は今、退職しています。
한국어
저희 아버지는 지금 은퇴하셨어요.
Tiếng Việt
Bố tôi hiện đã nghỉ hưu.
ไทย
พ่อของฉันเกษียณแล้วตอนนี้
Русский
Мой отец сейчас на пенсии.
返回首页