少し遅れました。

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我有点迟到了。
EnglishI'm running a bit late.
日本語少し遅れました。
한국어저 좀 늦었어요.
Tiếng ViệtTôi hơi đến muộn một chút.
ไทยฉันมาสายนิดหน่อย
РусскийЯ немного опоздал.