10분 늦게 도착할게요.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我晚到十分钟。
EnglishI'm running ten minutes late.
日本語10分遅れます。
한국어10분 늦게 도착할게요.
Tiếng ViệtTôi đến muộn mười phút.
ไทยฉันจะมาช้าสิบนาที
РусскийЯ опоздаю на десять минут.