昨夜、面白い番組を見ました。

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我昨晚看了一个有趣的节目。
EnglishI watched a funny show last night.
日本語昨夜、面白い番組を見ました。
한국어어젯밤에 재미있는 프로그램을 봤어요.
Tiếng ViệtTối qua tôi xem một chương trình thú vị.
РусскийВчера вечером я смотрел интересную передачу.